Than đá, dù phải đối mặt với xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu, vẫn giữ vai trò là xương sống trong đảm bảo an ninh năng lượng và vận hành công nghiệp tại Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp, từ nhà máy nhiệt điện đến các đơn vị sản xuất xi măng, giấy, hay dệt may, việc mua bán than không chỉ là một giao dịch thương mại mà là một chiến lược vận hành cốt lõi.
Với kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều chu kỳ thị trường, tôi xin phép chia sẻ một góc nhìn thực tế và các giải pháp chiến lược nhằm giúp quý vị quản lý rủi ro, tối ưu hóa nguồn cung và chi phí than đá một cách hiệu quả nhất.
📈 Phân tích Thị trường Than Đá Việt Nam: Căn cứ Xây dựng Chiến lược Hiệu quả
Mọi chiến lược mua bán thành công đều bắt nguồn từ sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc thị trường. Thị trường than Việt Nam có những đặc thù riêng, bị chi phối bởi cả yếu tố nội địa và quốc tế.
Cấu trúc Nguồn cung: Vai trò chi phối của Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) và các đơn vị nhập khẩu
Nguồn cung than đá Việt Nam hiện tại được chia thành hai mảng rõ rệt, định hình cơ chế mua bán của mọi doanh nghiệp:
Than nội địa (Antraxit): Chủ yếu do Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) và Tổng công ty Đông Bắc khai thác và cung cấp. Đây là nguồn than ổn định, chất lượng cao (nhiệt trị thấp, hàm lượng carbon cao) phù hợp cho các nhà máy được thiết kế để đốt loại than này. TKV đóng vai trò chi phối và điều tiết giá than nội địa.
Than nhập khẩu (Bitum/Sub-Bitum): Đến từ Indonesia, Úc, Nga, v.v. Nguồn cung này ngày càng quan trọng, đặc biệt với các nhà máy nhiệt điện lớn. Việc mua than nhập khẩu đòi hỏi năng lực về chuỗi cung ứng toàn cầu, quản lý ngoại tệ và rủi ro logistic.
Việc hiểu rõ vai trò của TKV (nguồn cung ổn định, giá cơ sở) và thị trường nhập khẩu (nguồn cung linh hoạt, giá biến động) là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng tỷ trọng than mua vào hợp lý.
Yếu tố Giá cả: Cơ chế định giá than nội địa (giá cơ sở) và biến động của giá than nhập khẩu theo thị trường quốc tế
Giá than đá là một ẩn số lớn trong chi phí vận hành:
Than nội địa: Giá than nội địa thường được điều chỉnh theo cơ chế định giá cơ sở do cơ quan quản lý nhà nước phê duyệt, thường ít biến động mạnh so với giá thế giới nhưng vẫn có xu hướng tăng theo chi phí khai thác và đầu tư.
Than nhập khẩu: Giá than nhập khẩu hoàn toàn phụ thuộc vào giá than tại các sàn giao dịch quốc tế (ví dụ: Newcastle, Rotterdam). Biến động này chịu ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô như xung đột địa chính trị, chính sách năng lượng của Trung Quốc và Ấn Độ, và tỷ giá hối đoái.
Lời khuyên: Doanh nghiệp cần xây dựng mô hình dự báo riêng, tách biệt hai loại giá này để quản lý ngân sách hiệu quả, thay vì chỉ dựa vào mức giá trung bình.

Xem báo giá than tại đây: Gia than da Viet nam
Phân loại và Chất lượng: Nhu cầu than Antraxit (nội địa) và than Bitum/Sub-Bitum (nhập khẩu) cho các loại lò hơi khác nhau
Sự khác biệt về chủng loại than ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất lò hơi và chi phí xử lý tro xỉ:
Than Antraxit (nội địa): Đặc trưng bởi hàm lượng chất bốc thấp, nhiệt trị cao, thường cần lò hơi được thiết kế chuyên biệt để đốt hiệu quả.
Than Bitum/Sub-Bitum (nhập khẩu): Nhiệt trị đa dạng hơn, dễ đốt hơn nhưng cần quản lý chặt chẽ về hàm lượng lưu huỳnh, độ ẩm và tro xỉ để tuân thủ quy định môi trường.
Chiến lược mua sắm phải bắt đầu bằng việc hiểu rõ thiết kế lò hơi của nhà máy: mua than không chỉ là mua nhiệt trị (Gross Calorific Value – GCV) mà còn là mua sự phù hợp với công nghệ đốt.
Dự báo Ngắn và Dài hạn: Ảnh hưởng của chính sách năng lượng quốc gia (Quy hoạch điện VIII) đến nguồn cung than
Quy hoạch điện VIII và cam kết về Net Zero của Việt Nam đang tạo ra những thay đổi lớn trong cơ cấu năng lượng.
Ngắn hạn: Nhu cầu than vẫn ở mức cao do các dự án nhiệt điện đang vận hành, nhưng nguồn cung nội địa có thể bị siết chặt.
Dài hạn: Chính sách sẽ dần dịch chuyển sang năng lượng tái tạo, đồng nghĩa với việc thị trường than nhập khẩu sẽ trở nên cạnh tranh hơn khi nguồn cung trong nước giảm, và các nhà máy cần chuẩn bị cho việc chuyển đổi nhiên liệu hoặc nâng cấp công nghệ đốt than hiệu quả hơn. Việc nắm bắt các mốc thời gian chuyển đổi là rất quan trọng cho các hợp đồng dài hạn.
🎯 Chiến lược Mua hàng Tuyệt Đỉnh 1: Tối ưu hóa Nguồn cung và Hợp đồng Mua bán
Sau khi nắm rõ thị trường, bước tiếp theo là xây dựng chiến thuật mua hàng thông qua hợp đồng và đa dạng hóa rủi ro.

Đa dạng hóa Nguồn cung: Lời khuyên về việc cân bằng tỷ trọng than nội địa và than nhập khẩu để quản lý rủi ro
Không nên đặt cược vào một nguồn cung duy nhất:
Than nội địa: Đảm bảo nền tảng ổn định và giá cơ sở cho sản xuất. Ký hợp đồng với TKV cần ưu tiên khối lượng lớn, dài hạn để đảm bảo ưu tiên cung ứng.
Than nhập khẩu: Giữ tỷ trọng nhập khẩu ở mức cần thiết để bù đắp sự thiếu hụt than nội địa và tận dụng lợi thế giá khi giá quốc tế thuận lợi. Điều này tạo ra sự linh hoạt và khả năng ứng phó với bất kỳ gián đoạn nào.
Tỷ trọng lý tưởng phụ thuộc vào công nghệ lò hơi, nhưng việc giữ mức 60% nội địa và 40% nhập khẩu (hoặc ngược lại, tùy nhà máy) có thể là điểm cân bằng tốt cho việc quản lý rủi ro.

Đàm phán Hợp đồng Dài hạn: Lợi ích của việc ký hợp đồng PPA (Power Purchase Agreement) hoặc hợp đồng cố định giá (Fixed-Price Contract)
Hợp đồng dài hạn là công cụ quản lý rủi ro giá cả hiệu quả nhất:
Hợp đồng PPA (đối với nhiệt điện): Thường bao gồm các điều khoản về giá than, giúp ổn định chi phí đầu vào.
Hợp đồng Cố định Giá (Fixed-Price Contract): Cho phép doanh nghiệp khóa mức giá than tại một thời điểm nhất định trong tương lai, bảo vệ ngân sách khỏi sự tăng giá đột ngột. Tuy nhiên, cần lưu ý về các điều khoản phạt (penalty) nếu không nhận đủ khối lượng đã cam kết.
Lưu ý khi đàm phán: Luôn đưa vào các điều khoản review giá (giá linh hoạt) theo các chỉ số thị trường quốc tế (Index-linked Price) để đảm bảo giá hợp đồng vẫn hợp lý so với biến động thị trường.
Tận dụng mùa vụ: Lựa chọn thời điểm mua hàng chiến lược trong năm để đạt mức giá tốt nhất
Giá than quốc tế và nhu cầu vận tải thường có tính chu kỳ:
Mùa cao điểm nhu cầu: Thường rơi vào mùa đông ở Bắc Bán cầu (do nhu cầu sưởi ấm) và mùa hè ở nhiều nước châu Á (do nhu cầu điện làm mát). Mua than vào thời điểm này có thể đẩy chi phí lên cao.
Mua chiến lược: Tận dụng các quý có nhu cầu vận chuyển và tiêu thụ thấp để đàm phán mua với giá tốt hơn. Ví dụ, việc ký hợp đồng mua than từ Indonesia vào quý I hoặc quý IV có thể giúp tối ưu hóa giá cước vận tải biển (Freight cost) khi nhu cầu chung của thị trường thấp.
⚙️ Chiến lược Mua hàng Tuyệt Đỉnh 2: Quản lý Rủi ro Giá và Chất lượng (Quy trình Vận hành)
Chất lượng than và quản lý kho bãi là yếu tố quyết định hiệu suất đốt và chi phí vận hành.
Quản lý Chất lượng Than (Coal Quality Management): Tầm quan trọng của việc kiểm tra, lấy mẫu than tại cảng hoặc nhà máy
Chất lượng than không đúng cam kết có thể gây thiệt hại lớn hơn nhiều so với chi phí mua:
Lấy mẫu độc lập: Việc thuê các đơn vị giám định độc lập (như SGS, Intertek) để thực hiện lấy mẫu và phân tích chất lượng than (GCV, độ ẩm, tro xỉ, lưu huỳnh) ngay tại cảng nhận (Discharge Port) hoặc nhà cung cấp là bước không thể thiếu.
Đánh giá lại giá trị (Pricing adjustment): Hợp đồng cần có điều khoản rõ ràng về việc điều chỉnh giá (premium/penalty) dựa trên kết quả kiểm tra chất lượng thực tế so với tiêu chuẩn cam kết. Điều này bảo vệ người mua khỏi việc nhận than kém chất lượng.
Xem thêm giá than: Gia than da bao nhieu tien 1 tan
Hợp lý hóa Kho bãi và Tồn kho: Chiến lược tối ưu hóa lượng tồn kho để tránh chi phí lưu kho và rủi ro hao hụt
Tồn kho quá nhiều làm tăng chi phí vốn và chi phí lưu kho (handling cost, capital cost), tồn kho quá ít lại gây rủi ro ngừng sản xuất:
Định mức tồn kho an toàn: Thường được tính toán dựa trên mức tiêu thụ trung bình và thời gian giao hàng (Lead Time) của nhà cung cấp. Duy trì mức tồn kho từ 30 đến 45 ngày tiêu thụ là mức phổ biến.
Quản lý hao hụt: Than đá dễ bị hao hụt về khối lượng (do gió, mưa) và chất lượng (do tự bốc cháy, oxy hóa). Cần đầu tư vào hệ thống che chắn, phun nước, và luân chuyển kho hợp lý (First-In, First-Out) để giảm thiểu rủi ro này.
Phân tích Lợi ích/Chi phí: Tính toán chi phí vận hành (đốt than) so với chi phí đầu tư mua than ban đầu
Chi phí than không chỉ là giá mua trên hóa đơn (Cost of Goods Sold):
Chi phí tổng thể (Total Cost of Ownership – TCO): Cần phân tích TCO, bao gồm: giá mua, chi phí vận chuyển, chi phí xử lý tro xỉ (đặc biệt nếu than có hàm lượng tro cao) và hiệu suất đốt (dựa trên GCV).
Quyết định mua than chất lượng thấp: Than có giá rẻ nhưng chất lượng thấp (GCV thấp, tro xỉ cao) có thể khiến chi phí vận hành lò hơi tăng lên (tiêu thụ nhiều than hơn, chi phí xử lý xỉ cao hơn). Ngược lại, than chất lượng cao giúp tiết kiệm chi phí vận hành, dù giá mua ban đầu có thể cao hơn. Phân tích này là chìa khóa để mua than thông minh.

💡 Tổng kết: Giải pháp Tài chính và Công nghệ Hỗ trợ Mua Bán Than Hiệu quả
Thế kỷ 21 đòi hỏi các chiến lược mua bán than phải được hỗ trợ bởi các công cụ tài chính hiện đại và công nghệ thông minh.
Giải pháp Tài chính: Ứng dụng công cụ Hedging hoặc Phái sinh để bảo vệ nhà máy khỏi biến động giá than đột ngột
Đối với các nhà máy sử dụng than nhập khẩu có quy mô lớn, rủi ro biến động giá là rất cao:
Hedging (Phòng ngừa rủi ro): Sử dụng các hợp đồng tương lai (Futures) trên các sàn giao dịch quốc tế để khóa giá than cho một khối lượng nhất định trong tương lai. Điều này giúp doanh nghiệp cố định chi phí nguyên liệu thô, dễ dàng hơn trong việc lập ngân sách và chào giá sản phẩm đầu ra.
Lưu ý: Việc áp dụng Hedging cần có sự tư vấn của chuyên gia tài chính và tuân thủ các quy định pháp luật về phái sinh tại Việt Nam.
Ứng dụng Công nghệ: Vai trò của Hệ thống quản lý thông minh (Smart Inventory) trong việc dự báo nhu cầu than
Công nghệ giúp nâng cao tính chính xác và kịp thời trong quyết định mua bán:
Smart Inventory/ERP: Ứng dụng các hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) hoặc phần mềm quản lý kho thông minh sử dụng thuật toán dự báo. Hệ thống này có thể phân tích dữ liệu lịch sử tiêu thụ, dự báo sản lượng và đưa ra cảnh báo về mức tồn kho an toàn.
Cảm biến và Camera AI: Sử dụng cảm biến để đo lường chính xác lượng than trong kho, giảm thiểu sai số do phương pháp đo đạc thủ công, từ đó đưa ra quyết định mua hàng với khối lượng chính xác hơn, tránh tồn kho thừa.
Lời kết: Xây dựng quan hệ chiến lược với nhà cung cấp là chìa khóa thành công lâu dài
Cuối cùng, dù chiến lược có tinh vi đến đâu, việc mua bán than đá vẫn là mối quan hệ giữa con người và doanh nghiệp:
Quan hệ đối tác: Xây dựng mối quan hệ tin cậy, minh bạch với cả TKV và các nhà cung cấp nhập khẩu nước ngoài. Một mối quan hệ tốt sẽ giúp doanh nghiệp được ưu tiên trong những thời điểm thị trường khan hiếm hoặc biến động giá.
Minh bạch hóa chuỗi cung ứng: Đảm bảo rằng mọi giao dịch, từ chất lượng, khối lượng đến thời gian giao hàng, đều được minh bạch và chuyên nghiệp.
Việc mua bán than đá tại Việt Nam đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hiểu biết thị trường, kỹ thuật vận hành và tư duy tài chính hiện đại. Hy vọng những phân tích này sẽ là nền tảng vững chắc để quý vị kiến tạo nên một chiến lược mua hàng bền vững và hiệu quả.
